被保护人
Âm Hán Việt: bị bảo hộ nhân
被保护人 nghĩa là người được giám hộ, người được che chở, người được bảo vệ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- người được giám hộ
- người được che chở
- người được bảo vệ
Chiết tự 被保护人: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
被保护人 nghĩa là gì?
被保护人 dịch sang tiếng Việt là người được giám hộ, người được che chở, người được bảo vệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 被保护人 đọc thế nào?
被保护人 đọc theo âm Hán Việt là bị bảo hộ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 被保护人
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 被 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.