Đến nội dung chính

被侵略者

Âm Hán Việt: bị xâm lược giả

被侵略者 nghĩa là người bị tấn công, người bị xâm hại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người bị tấn công
  • người bị xâm hại

Chiết tự 被侵略者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 被bị — bị, được
  • 侵xâm — xâm
  • 略lược — hơi
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

被侵略者 nghĩa là gì?

被侵略者 dịch sang tiếng Việt là người bị tấn công, người bị xâm hại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 被侵略者 đọc thế nào?

被侵略者 đọc theo âm Hán Việt là bị xâm lược giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 被侵略者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 被 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.