Đến nội dung chính

袋洗发水

Âm Hán Việt: đại tẩy phát thủy

袋洗发水 nghĩa là chai nước gội đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chai nước gội đầu

Chiết tự 袋洗发水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袋đại — túi, xách
  • 洗tẩy — giặt rửa, rửa
  • 发phát
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

袋洗发水 nghĩa là gì?

袋洗发水 dịch sang tiếng Việt là chai nước gội đầu.

Âm Hán Việt của 袋洗发水 đọc thế nào?

袋洗发水 đọc theo âm Hán Việt là đại tẩy phát thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袋洗发水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.