Đến nội dung chính

袋子里装东西

Âm Hán Việt: đại tử lý trang đông tây

袋子里装东西 nghĩa là trong túi chứa đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong túi chứa đồ

Chiết tự 袋子里装东西: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袋đại — túi, xách
  • 子tử — con
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 装trang — Chém gió
  • 东đông — đông
  • 西tây — tây

Câu hỏi thường gặp

袋子里装东西 nghĩa là gì?

袋子里装东西 dịch sang tiếng Việt là trong túi chứa đồ.

Âm Hán Việt của 袋子里装东西 đọc thế nào?

袋子里装东西 đọc theo âm Hán Việt là đại tử lý trang đông tây. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袋子里装东西

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.