Đến nội dung chính

补缀

Âm Hán Việt: bổ chuế

补缀 nghĩa là vá, đắp, sửa, mạng, sửa sang…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vá
  • đắp
  • sửa
  • mạng
  • sửa sang
  • tu bổ
  • sửa chữa
  • tu sửa
  • mạng

Chiết tự 补缀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 补bổ — bổ
  • 缀chuế — xuyết

Câu hỏi thường gặp

补缀 nghĩa là gì?

补缀 dịch sang tiếng Việt là vá, đắp, sửa, mạng, sửa sang, tu bổ, sửa chữa, tu sửa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 补缀 đọc thế nào?

补缀 đọc theo âm Hán Việt là bổ chuế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 补缀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 补 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.