Đến nội dung chính

补发

Âm Hán Việt: bổ phát

补发 nghĩa là phát lại bổ sung, thêm vào tăng thêm, phát lại, phát bổ sung, thêm vào…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phát lại bổ sung
  • thêm vào tăng thêm
  • phát lại
  • phát bổ sung
  • thêm vào
  • tăng thêm
  • bổ phát

Chiết tự 补发: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

补发 nghĩa là gì?

补发 dịch sang tiếng Việt là phát lại bổ sung, thêm vào tăng thêm, phát lại, phát bổ sung, thêm vào, tăng thêm, bổ phát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 补发 đọc thế nào?

补发 đọc theo âm Hán Việt là bổ phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 补发

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 补 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.