Đến nội dung chính

补给

Âm Hán Việt: bổ cấp

补给 nghĩa là tiếp tế, tiếp tế tiếp viện, trợ cấp, tiếp viện, cấp bù…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp tế
  • tiếp tế tiếp viện
  • trợ cấp
  • tiếp viện
  • cấp bù
  • tiếp liệu

Chiết tự 补给: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 补bổ — bổ
  • 给cấp — cho, cấp

Câu hỏi thường gặp

补给 nghĩa là gì?

补给 dịch sang tiếng Việt là tiếp tế, tiếp tế tiếp viện, trợ cấp, tiếp viện, cấp bù, tiếp liệu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 补给 đọc thế nào?

补给 đọc theo âm Hán Việt là bổ cấp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 补给

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 补 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.