Đến nội dung chính

蛟龙出海

Âm Hán Việt: giao long xuất hải

蛟龙出海 nghĩa là giao long xuất hải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giao long xuất hải

Chiết tự 蛟龙出海: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛟giao — giao long, thuồng luồng
  • 龙long — long
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 海hải — Hải

Câu hỏi thường gặp

蛟龙出海 nghĩa là gì?

蛟龙出海 dịch sang tiếng Việt là giao long xuất hải.

Âm Hán Việt của 蛟龙出海 đọc thế nào?

蛟龙出海 đọc theo âm Hán Việt là giao long xuất hải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛟龙出海

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.