Đến nội dung chính

蛟龙出洞

Âm Hán Việt: giao long xuất động

蛟龙出洞 nghĩa là giao long xuất động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giao long xuất động

Chiết tự 蛟龙出洞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛟giao — giao long, thuồng luồng
  • 龙long — long
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 洞động — động

Câu hỏi thường gặp

蛟龙出洞 nghĩa là gì?

蛟龙出洞 dịch sang tiếng Việt là giao long xuất động.

Âm Hán Việt của 蛟龙出洞 đọc thế nào?

蛟龙出洞 đọc theo âm Hán Việt là giao long xuất động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛟龙出洞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.