Đến nội dung chính

處女血

Âm Hán Việt: xử nữ huyết

處女血 nghĩa là máu trinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máu trinh

Chiết tự 處女血: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 處xử — xử
  • 女nữ — nữ
  • 血huyết — huyết

Câu hỏi thường gặp

處女血 nghĩa là gì?

處女血 dịch sang tiếng Việt là máu trinh.

Âm Hán Việt của 處女血 đọc thế nào?

處女血 đọc theo âm Hán Việt là xử nữ huyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 處女血

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 處 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.