Đến nội dung chính

處女膜

Âm Hán Việt: xử nữ mô

處女膜 nghĩa là màng trinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • màng trinh

Chiết tự 處女膜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 處xử — xử
  • 女nữ — nữ
  • 膜mô — màng

Câu hỏi thường gặp

處女膜 nghĩa là gì?

處女膜 dịch sang tiếng Việt là màng trinh.

Âm Hán Việt của 處女膜 đọc thế nào?

處女膜 đọc theo âm Hán Việt là xử nữ mô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 處女膜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 處 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.