Đến nội dung chính

藕断丝连

Âm Hán Việt: ngẫu đoạn ti liên

藕断丝连 nghĩa là dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng, vương vấn không dứt được, ngó đứt,tơ vương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng
  • vương vấn không dứt được
  • ngó đứt,tơ vương

Chiết tự 藕断丝连: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藕ngẫu — ngó sen
  • 断đoạn — đoạn
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 连liên — liền, cả, ngay cả

Câu hỏi thường gặp

藕断丝连 nghĩa là gì?

藕断丝连 dịch sang tiếng Việt là dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng, vương vấn không dứt được, ngó đứt,tơ vương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 藕断丝连 đọc thế nào?

藕断丝连 đọc theo âm Hán Việt là ngẫu đoạn ti liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藕断丝连

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.