Đến nội dung chính

藕丝衫

Âm Hán Việt: ngẫu ti sam

藕丝衫 nghĩa là áo tơ trắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áo tơ trắng

Chiết tự 藕丝衫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藕ngẫu — ngó sen
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 衫sam — áo

Câu hỏi thường gặp

藕丝衫 nghĩa là gì?

藕丝衫 dịch sang tiếng Việt là áo tơ trắng.

Âm Hán Việt của 藕丝衫 đọc thế nào?

藕丝衫 đọc theo âm Hán Việt là ngẫu ti sam. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藕丝衫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.