Đến nội dung chính

蕴含着

Âm Hán Việt: uẩn hàm trứ

蕴含着 nghĩa là ẩn chứa, hàm chứa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ẩn chứa
  • hàm chứa

Chiết tự 蕴含着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蕴uẩn — bao hàm
  • 含hàm — hàm, ngậm
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

蕴含着 nghĩa là gì?

蕴含着 dịch sang tiếng Việt là ẩn chứa, hàm chứa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蕴含着 đọc thế nào?

蕴含着 đọc theo âm Hán Việt là uẩn hàm trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蕴含着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蕴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.