Đến nội dung chính

蕴丹期

Âm Hán Việt: uẩn đan kỳ

蕴丹期 nghĩa là uẩn đan kỳ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • uẩn đan kỳ

Chiết tự 蕴丹期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蕴uẩn — bao hàm
  • 丹đan — đan
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

蕴丹期 nghĩa là gì?

蕴丹期 dịch sang tiếng Việt là uẩn đan kỳ.

Âm Hán Việt của 蕴丹期 đọc thế nào?

蕴丹期 đọc theo âm Hán Việt là uẩn đan kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蕴丹期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蕴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.