Đến nội dung chính

蔓延开去

Âm Hán Việt: mạn diên khai khứ

蔓延开去 nghĩa là chậm rãi lan tràn ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chậm rãi lan tràn ra

Chiết tự 蔓延开去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蔓mạn — mạn
  • 延diên — kéo dài
  • 开khai — khai
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

蔓延开去 nghĩa là gì?

蔓延开去 dịch sang tiếng Việt là chậm rãi lan tràn ra.

Âm Hán Việt của 蔓延开去 đọc thế nào?

蔓延开去 đọc theo âm Hán Việt là mạn diên khai khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蔓延开去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蔓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.