Đến nội dung chính

蓬勃朝气

Âm Hán Việt: bồng bột triều khí

蓬勃朝气 nghĩa là tinh thần phấn chấn bồng bột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tinh thần phấn chấn bồng bột

Chiết tự 蓬勃朝气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓬bồng — bồng, oành
  • 勃bột — đột nhiên
  • 朝triều — hướng, triêu, triều
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

蓬勃朝气 nghĩa là gì?

蓬勃朝气 dịch sang tiếng Việt là tinh thần phấn chấn bồng bột.

Âm Hán Việt của 蓬勃朝气 đọc thế nào?

蓬勃朝气 đọc theo âm Hán Việt là bồng bột triều khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓬勃朝气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.