Đến nội dung chính

蓬勃发展

Âm Hán Việt: bồng bột phát triển

蓬勃发展 nghĩa là bồng bột phát triển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bồng bột phát triển

Chiết tự 蓬勃发展: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓬bồng — bồng, oành
  • 勃bột — đột nhiên
  • 发phát
  • 展triển — giương

Câu hỏi thường gặp

蓬勃发展 nghĩa là gì?

蓬勃发展 dịch sang tiếng Việt là bồng bột phát triển.

Âm Hán Việt của 蓬勃发展 đọc thế nào?

蓬勃发展 đọc theo âm Hán Việt là bồng bột phát triển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓬勃发展

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.