Đến nội dung chính

蓝月神剑

Âm Hán Việt: lam nguyệt thần kiếm

蓝月神剑 nghĩa là Lam Nguyệt thần kiếm, Lam nguyệt thần kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lam Nguyệt thần kiếm
  • Lam nguyệt thần kiếm

Chiết tự 蓝月神剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓝lam — lam
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 神thần — thần
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

蓝月神剑 nghĩa là gì?

蓝月神剑 dịch sang tiếng Việt là Lam Nguyệt thần kiếm, Lam nguyệt thần kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蓝月神剑 đọc thế nào?

蓝月神剑 đọc theo âm Hán Việt là lam nguyệt thần kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓝月神剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.