Đến nội dung chính

蓝宝石

Âm Hán Việt: lam bảo thạch

蓝宝石 nghĩa là ngọc bích, cẩm thạch, ngọc thạch, lam bảo thạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngọc bích
  • cẩm thạch
  • ngọc thạch
  • lam bảo thạch

Chiết tự 蓝宝石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓝lam — lam
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

蓝宝石 nghĩa là gì?

蓝宝石 dịch sang tiếng Việt là ngọc bích, cẩm thạch, ngọc thạch, lam bảo thạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蓝宝石 đọc thế nào?

蓝宝石 đọc theo âm Hán Việt là lam bảo thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓝宝石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.