Đến nội dung chính

蓄谋已久

Âm Hán Việt: súc mưu dĩ cửu

蓄谋已久 nghĩa là mưu đồ đã lâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mưu đồ đã lâu

Chiết tự 蓄谋已久: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓄súc — súc, tích chữ
  • 谋mưu — mưu
  • 已dĩ — đã, dĩ, thôi
  • 久cửu — lâu, cửu

Câu hỏi thường gặp

蓄谋已久 nghĩa là gì?

蓄谋已久 dịch sang tiếng Việt là mưu đồ đã lâu.

Âm Hán Việt của 蓄谋已久 đọc thế nào?

蓄谋已久 đọc theo âm Hán Việt là súc mưu dĩ cửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓄谋已久

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.