Đến nội dung chính

蓄势待发

Âm Hán Việt: súc thế đãi phát

蓄势待发 nghĩa là vận sức chờ phát động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vận sức chờ phát động

Chiết tự 蓄势待发: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蓄súc — súc, tích chữ
  • 势thế — thế, xu thế
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 发phát

Câu hỏi thường gặp

蓄势待发 nghĩa là gì?

蓄势待发 dịch sang tiếng Việt là vận sức chờ phát động.

Âm Hán Việt của 蓄势待发 đọc thế nào?

蓄势待发 đọc theo âm Hán Việt là súc thế đãi phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蓄势待发

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蓄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.