Đến nội dung chính

著者

Âm Hán Việt: trứ giả

著者 nghĩa là tác giả, người sáng tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tác giả
  • người sáng tác

Chiết tự 著者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 著trứ — lấy
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

著者 nghĩa là gì?

著者 dịch sang tiếng Việt là tác giả, người sáng tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 著者 đọc thế nào?

著者 đọc theo âm Hán Việt là trứ giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 著者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 著 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.