Đến nội dung chính

著名企业家

Âm Hán Việt: trứ danh xí nghiệp gia

著名企业家 nghĩa là xí nghiệp nổi tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xí nghiệp nổi tiếng

Chiết tự 著名企业家: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 著trứ — lấy
  • 名danh — tên, danh
  • 企xí — mong đợi
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 家gia — gia, nhà

Câu hỏi thường gặp

著名企业家 nghĩa là gì?

著名企业家 dịch sang tiếng Việt là xí nghiệp nổi tiếng.

Âm Hán Việt của 著名企业家 đọc thế nào?

著名企业家 đọc theo âm Hán Việt là trứ danh xí nghiệp gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 著名企业家

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 著 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.