Đến nội dung chính

萌狐妖妻

Âm Hán Việt: manh hồ yêu thê

萌狐妖妻 nghĩa là manh hồ yêu thê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • manh hồ yêu thê

Chiết tự 萌狐妖妻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 萌manh — nảy sinh
  • 狐hồ — hồ
  • 妖yêu — yêu
  • 妻thê — vợ

Câu hỏi thường gặp

萌狐妖妻 nghĩa là gì?

萌狐妖妻 dịch sang tiếng Việt là manh hồ yêu thê.

Âm Hán Việt của 萌狐妖妻 đọc thế nào?

萌狐妖妻 đọc theo âm Hán Việt là manh hồ yêu thê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 萌狐妖妻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 萌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.