Đến nội dung chính

萌之铁拳

Âm Hán Việt: manh chi thiết quyền

萌之铁拳 nghĩa là manh chi thiết quyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • manh chi thiết quyền

Chiết tự 萌之铁拳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 萌manh — nảy sinh
  • 之chi — chi, tới
  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 拳quyền — quyền

Câu hỏi thường gặp

萌之铁拳 nghĩa là gì?

萌之铁拳 dịch sang tiếng Việt là manh chi thiết quyền.

Âm Hán Việt của 萌之铁拳 đọc thế nào?

萌之铁拳 đọc theo âm Hán Việt là manh chi thiết quyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 萌之铁拳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 萌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.