Đến nội dung chính

菜金

Âm Hán Việt: thái kim

菜金 nghĩa là tiền rau, tiền mua rau, tiềm mua đồ về nấu thức ăn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền rau
  • tiền mua rau
  • tiềm mua đồ về nấu thức ăn

Chiết tự 菜金: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 菜thái — đồ ăn, thái, món ăn
  • 金kim — kim

Câu hỏi thường gặp

菜金 nghĩa là gì?

菜金 dịch sang tiếng Việt là tiền rau, tiền mua rau, tiềm mua đồ về nấu thức ăn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 菜金 đọc thế nào?

菜金 đọc theo âm Hán Việt là thái kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 菜金

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 菜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.