Đến nội dung chính

菜刀

Âm Hán Việt: thái đao

菜刀 nghĩa là dao phay, thái đao, dao làm thức ăn, dao làm bếp, dao thái thịt thái rau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dao phay
  • thái đao
  • dao làm thức ăn
  • dao làm bếp
  • dao thái thịt thái rau

Chiết tự 菜刀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 菜thái — đồ ăn, thái, món ăn
  • 刀đao — đao

Câu hỏi thường gặp

菜刀 nghĩa là gì?

菜刀 dịch sang tiếng Việt là dao phay, thái đao, dao làm thức ăn, dao làm bếp, dao thái thịt thái rau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 菜刀 đọc thế nào?

菜刀 đọc theo âm Hán Việt là thái đao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 菜刀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 菜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.