Đến nội dung chính

莺莺鸟鸣

Âm Hán Việt: oanh oanh điểu minh

莺莺鸟鸣 nghĩa là tiếng chim hót líu lo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếng chim hót líu lo

Chiết tự 莺莺鸟鸣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 莺oanh — oanh
  • 莺oanh — oanh
  • 鸟điểu — chim
  • 鸣minh — kêu, minh

Câu hỏi thường gặp

莺莺鸟鸣 nghĩa là gì?

莺莺鸟鸣 dịch sang tiếng Việt là tiếng chim hót líu lo.

Âm Hán Việt của 莺莺鸟鸣 đọc thế nào?

莺莺鸟鸣 đọc theo âm Hán Việt là oanh oanh điểu minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 莺莺鸟鸣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 莺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.