Đến nội dung chính

莺歌燕舞

Âm Hán Việt: oanh ca yến vũ

莺歌燕舞 nghĩa là oanh ca yến hót, oanh ca yến vũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • oanh ca yến hót
  • oanh ca yến vũ

Chiết tự 莺歌燕舞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 莺oanh — oanh
  • 歌ca — ca
  • 燕yến — yến
  • 舞vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

莺歌燕舞 nghĩa là gì?

莺歌燕舞 dịch sang tiếng Việt là oanh ca yến hót, oanh ca yến vũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 莺歌燕舞 đọc thế nào?

莺歌燕舞 đọc theo âm Hán Việt là oanh ca yến vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 莺歌燕舞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 莺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.