Đến nội dung chính

获得性免疫

Âm Hán Việt: hoạch đắc tính miễn dịch

获得性免疫 nghĩa là miễn dịch nhận được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miễn dịch nhận được

Chiết tự 获得性免疫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 获hoạch — lấy được
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 性tính — tính, tính chất
  • 免miễn — miễn
  • 疫dịch — dịch

Câu hỏi thường gặp

获得性免疫 nghĩa là gì?

获得性免疫 dịch sang tiếng Việt là miễn dịch nhận được.

Âm Hán Việt của 获得性免疫 đọc thế nào?

获得性免疫 đọc theo âm Hán Việt là hoạch đắc tính miễn dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 获得性免疫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 获 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.