Đến nội dung chính

获得了

Âm Hán Việt: hoạch đắc liễu

获得了 nghĩa là đã lấy được, đạt được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã lấy được
  • đạt được

Chiết tự 获得了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 获hoạch — lấy được
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

获得了 nghĩa là gì?

获得了 dịch sang tiếng Việt là đã lấy được, đạt được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 获得了 đọc thế nào?

获得了 đọc theo âm Hán Việt là hoạch đắc liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 获得了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 获 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.