Đến nội dung chính

草测

Âm Hán Việt: thảo trắc

草测 nghĩa là đo lường sơ khởi, đo qua, đo đạc bước đầu, đo sơ bộ, trắc lượng sơ bộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đo lường sơ khởi
  • đo qua
  • đo đạc bước đầu
  • đo sơ bộ
  • trắc lượng sơ bộ

Chiết tự 草测: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 草thảo — cây cỏ, cỏ
  • 测trắc — trắc, đo đạc

Câu hỏi thường gặp

草测 nghĩa là gì?

草测 dịch sang tiếng Việt là đo lường sơ khởi, đo qua, đo đạc bước đầu, đo sơ bộ, trắc lượng sơ bộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 草测 đọc thế nào?

草测 đọc theo âm Hán Việt là thảo trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 草测

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 草 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.