Đến nội dung chính

草字

Âm Hán Việt: thảo tự

草字 nghĩa là tên là, chữ thảo, chữ tháu, chữ viết ngoáy, thảo dân…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tên là
  • chữ thảo
  • chữ tháu
  • chữ viết ngoáy
  • thảo dân
  • tên thường gọi

Chiết tự 草字: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 草thảo — cây cỏ, cỏ
  • 字tự — chữ, tự

Câu hỏi thường gặp

草字 nghĩa là gì?

草字 dịch sang tiếng Việt là tên là, chữ thảo, chữ tháu, chữ viết ngoáy, thảo dân, tên thường gọi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 草字 đọc thế nào?

草字 đọc theo âm Hán Việt là thảo tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 草字

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 草 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.