Đến nội dung chính

荆世兄

Âm Hán Việt: kinh thế huynh

荆世兄 nghĩa là Kinh thế huynh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Kinh thế huynh

Chiết tự 荆世兄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 荆kinh — gai
  • 世thế — thế
  • 兄huynh — huynh

Câu hỏi thường gặp

荆世兄 nghĩa là gì?

荆世兄 dịch sang tiếng Việt là Kinh thế huynh.

Âm Hán Việt của 荆世兄 đọc thế nào?

荆世兄 đọc theo âm Hán Việt là kinh thế huynh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 荆世兄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 荆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.