Đến nội dung chính

荆棘密布

Âm Hán Việt: kinh cức mật bố

荆棘密布 nghĩa là rậm rạm bẫy rập chông gai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rậm rạm bẫy rập chông gai

Chiết tự 荆棘密布: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 荆kinh — gai
  • 棘cức — cức
  • 密mật — mật
  • 布bố — bố

Câu hỏi thường gặp

荆棘密布 nghĩa là gì?

荆棘密布 dịch sang tiếng Việt là rậm rạm bẫy rập chông gai.

Âm Hán Việt của 荆棘密布 đọc thế nào?

荆棘密布 đọc theo âm Hán Việt là kinh cức mật bố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 荆棘密布

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 荆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.