Đến nội dung chính

范围之内的

Âm Hán Việt: phạm vi chi nội đích

范围之内的 nghĩa là trong vòng phạm vi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong vòng phạm vi

Chiết tự 范围之内的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 范phạm — phạm
  • 围vi — vây
  • 之chi — chi, tới
  • 内nội — bên trong, nội
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

范围之内的 nghĩa là gì?

范围之内的 dịch sang tiếng Việt là trong vòng phạm vi.

Âm Hán Việt của 范围之内的 đọc thế nào?

范围之内的 đọc theo âm Hán Việt là phạm vi chi nội đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 范围之内的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 范 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.