Đến nội dung chính

范围不大

Âm Hán Việt: phạm vi bất đại

范围不大 nghĩa là phạm vi không lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phạm vi không lớn

Chiết tự 范围不大: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 范phạm — phạm
  • 围vi — vây
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 大đại — đại, lớn

Câu hỏi thường gặp

范围不大 nghĩa là gì?

范围不大 dịch sang tiếng Việt là phạm vi không lớn.

Âm Hán Việt của 范围不大 đọc thế nào?

范围不大 đọc theo âm Hán Việt là phạm vi bất đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 范围不大

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 范 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.