Đến nội dung chính

苦水

Âm Hán Việt: khổ thủy

苦水 nghĩa là nước đắng, nước ói, nước đắng từ trong miệng nôn ra, nỗi khổ dấu kín, khổ tâm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước đắng
  • nước ói
  • nước đắng từ trong miệng nôn ra
  • nỗi khổ dấu kín
  • khổ tâm
  • nỗi khổ chất chứa
  • khổ thủy

Chiết tự 苦水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 苦khổ — khổ, đắng
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

苦水 nghĩa là gì?

苦水 dịch sang tiếng Việt là nước đắng, nước ói, nước đắng từ trong miệng nôn ra, nỗi khổ dấu kín, khổ tâm, nỗi khổ chất chứa, khổ thủy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 苦水 đọc thế nào?

苦水 đọc theo âm Hán Việt là khổ thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 苦水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 苦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.