Đến nội dung chính

苦尽甘来

Âm Hán Việt: khổ tận cam lai

苦尽甘来 nghĩa là khổ tận cam lai, (*thời kỳ cực khổ đã qua), khổ tẫn cam lai, thời kỳ cực khổ đã qua,cuộc sống an nhàn sẽ tới, khổ tận thái lai…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khổ tận cam lai
  • (*thời kỳ cực khổ đã qua)
  • khổ tẫn cam lai
  • khổ tận cam lai
  • thời kỳ cực khổ đã qua,cuộc sống an nhàn sẽ tới
  • khổ tận thái lai
  • nước ròng rồi lại lớn

Chiết tự 苦尽甘来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 苦khổ — khổ, đắng
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

苦尽甘来 nghĩa là gì?

苦尽甘来 dịch sang tiếng Việt là khổ tận cam lai, (*thời kỳ cực khổ đã qua), khổ tẫn cam lai, thời kỳ cực khổ đã qua,cuộc sống an nhàn sẽ tới, khổ tận thái lai, nước ròng rồi lại lớn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 苦尽甘来 đọc thế nào?

苦尽甘来 đọc theo âm Hán Việt là khổ tận cam lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 苦尽甘来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 苦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.