Đến nội dung chính

苗矮上人

Âm Hán Việt: miêu ải thượng nhân

苗矮上人 nghĩa là miêu ải thượng nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miêu ải thượng nhân

Chiết tự 苗矮上人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 苗miêu — mầm
  • 矮ải — thấp, lải, ùn
  • 上thượng — thượng
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

苗矮上人 nghĩa là gì?

苗矮上人 dịch sang tiếng Việt là miêu ải thượng nhân.

Âm Hán Việt của 苗矮上人 đọc thế nào?

苗矮上人 đọc theo âm Hán Việt là miêu ải thượng nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 苗矮上人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 苗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.