Đến nội dung chính

苗军长

Âm Hán Việt: miêu quân trường

苗军长 nghĩa là Miêu quân trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Miêu quân trưởng

Chiết tự 苗军长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 苗miêu — mầm
  • 军quân — quân
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

苗军长 nghĩa là gì?

苗军长 dịch sang tiếng Việt là Miêu quân trưởng.

Âm Hán Việt của 苗军长 đọc thế nào?

苗军长 đọc theo âm Hán Việt là miêu quân trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 苗军长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 苗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.