Đến nội dung chính

色迷迷

Âm Hán Việt: sắc mê mê

色迷迷 nghĩa là mê đắm, say đắm, đam mê, say mê - sắc đẹp, sắc mê mê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mê đắm
  • say đắm
  • đam mê
  • say mê - sắc đẹp
  • sắc mê mê

Chiết tự 色迷迷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 色sắc — sắc
  • 迷mê — mê, không nhận ra
  • 迷mê — mê, không nhận ra

Câu hỏi thường gặp

色迷迷 nghĩa là gì?

色迷迷 dịch sang tiếng Việt là mê đắm, say đắm, đam mê, say mê - sắc đẹp, sắc mê mê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 色迷迷 đọc thế nào?

色迷迷 đọc theo âm Hán Việt là sắc mê mê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 色迷迷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 色 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.