Đến nội dung chính

色泽

Âm Hán Việt: sắc trạch

色泽 nghĩa là màu sắc, ánh sáng màu, sắc trạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • màu sắc
  • ánh sáng màu
  • sắc trạch

Chiết tự 色泽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 色sắc — sắc
  • 泽trạch — trạch

Câu hỏi thường gặp

色泽 nghĩa là gì?

色泽 dịch sang tiếng Việt là màu sắc, ánh sáng màu, sắc trạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 色泽 đọc thế nào?

色泽 đọc theo âm Hán Việt là sắc trạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 色泽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 色 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.