Đến nội dung chính

舷飞弹

Âm Hán Việt: huyền phi đạn

舷飞弹 nghĩa là huyền phi đạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyền phi đạn

Chiết tự 舷飞弹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舷huyền — mạn thuyền
  • 飞phi — bay, phi
  • 弹đạn — bắn ra

Câu hỏi thường gặp

舷飞弹 nghĩa là gì?

舷飞弹 dịch sang tiếng Việt là huyền phi đạn.

Âm Hán Việt của 舷飞弹 đọc thế nào?

舷飞弹 đọc theo âm Hán Việt là huyền phi đạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舷飞弹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.