Đến nội dung chính

舷窗

Âm Hán Việt: huyền song

舷窗 nghĩa là cửa sổ mạn tàu, cửa sổ thành tàu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cửa sổ mạn tàu
  • cửa sổ thành tàu

Chiết tự 舷窗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舷huyền — mạn thuyền
  • 窗song — cửa sổ, song

Câu hỏi thường gặp

舷窗 nghĩa là gì?

舷窗 dịch sang tiếng Việt là cửa sổ mạn tàu, cửa sổ thành tàu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 舷窗 đọc thế nào?

舷窗 đọc theo âm Hán Việt là huyền song. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舷窗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.