Đến nội dung chính

舵轮的控制

Âm Hán Việt: đà luân đích khống chế

舵轮的控制 nghĩa là khống chế bánh lái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khống chế bánh lái

Chiết tự 舵轮的控制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舵đà — đà, bánh lái
  • 轮luân — luân phiên, đổi phiên
  • 的đích
  • 控khống — khống
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

舵轮的控制 nghĩa là gì?

舵轮的控制 dịch sang tiếng Việt là khống chế bánh lái.

Âm Hán Việt của 舵轮的控制 đọc thế nào?

舵轮的控制 đọc theo âm Hán Việt là đà luân đích khống chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舵轮的控制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.