Đến nội dung chính

舵手台

Âm Hán Việt: đà thủ đài

舵手台 nghĩa là phòng lái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng lái

Chiết tự 舵手台: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舵đà — đà, bánh lái
  • 手thủ — tay, thủ
  • 台đài — đài, thai, bàn

Câu hỏi thường gặp

舵手台 nghĩa là gì?

舵手台 dịch sang tiếng Việt là phòng lái.

Âm Hán Việt của 舵手台 đọc thế nào?

舵手台 đọc theo âm Hán Việt là đà thủ đài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舵手台

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.