Đến nội dung chính

舱室中

Âm Hán Việt: thương thất trung

舱室中 nghĩa là trong khoang, trong buồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong khoang
  • trong buồng

Chiết tự 舱室中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舱thương — khoang thuyền
  • 室thất — phòng, thất
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

舱室中 nghĩa là gì?

舱室中 dịch sang tiếng Việt là trong khoang, trong buồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 舱室中 đọc thế nào?

舱室中 đọc theo âm Hán Việt là thương thất trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舱室中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.