舱口
Âm Hán Việt: thương khẩu
舱口 nghĩa là cửa hầm, cửa sập, cửa xuống hầm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cửa hầm
- cửa sập
- cửa xuống hầm
Chiết tự 舱口: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
舱口 nghĩa là gì?
舱口 dịch sang tiếng Việt là cửa hầm, cửa sập, cửa xuống hầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 舱口 đọc thế nào?
舱口 đọc theo âm Hán Việt là thương khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 舱口
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 舱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.